Tổng hợp những tên tiếng Nhật hay trong Game

tên tiếng nhật hay nhất trong game

Có một nickname hay trong game luôn là mong muốn của rất nhiều game thủ. Vừa tạo nét riêng cho mình vừa thể hiện được bản lĩnh của mình trong game. Hôm nay, topungdung.online sẽ gửi đến bạn những tên tiếng Nhật hay trong Game để mọi người có thể áp dụng cho tên của mình nhé!

Tổng hợp những tên tiếng Nhật hay trong Game

Tên trong game bằng tiếng Nhật được rất nhiều bạn sử dụng. Một phần vì ý nghĩa hay ho thêm vào đó là phiên âm rất dễ đọc dễ nhớ khiến nhiều bạn trẻ thường chọn tên tiếng Nhật để đặt cho nick name.

» Tham khảo: Các mẫu Chibi Hàn Quốc HOT

Tên tiếng nhật trong Game lấy từ tên thật của người dùng

Dưới đây là tổng hợp một số tên Tiếng Nhật được dịch sang từ Tiếng Việt. Nếu bạn đang lúng túng không biết đặt nickname gì để ấn tượng, hãy áp dụng ngay những cái tên này vào nha.

  • Hương Thủy – Kana
  • Thủy Tiên – Minori
  • Quỳnh (hoa quỳnh) – Misaki
  • Mỹ – Manami
  • Mai – Yuri
  • Ngọc Anh – Tomomi
  • Ngọc – Kayoko
  • Hường – Mayumi
  • My – Mie
  • Hằng – Keiko
  • Hà – Eriko
  • Giang – Eri
  • Như  – Yuki
  • Châu – Saori
  • Hồng Ngọc – Hiromi
  • Thảo – Midori
  • Trúc – Yumi
  • Hồng – Aiko
  • Hân – Etsuko
  • Tuyết – Yukiko
  • Ngoan – Yoriko
  • Tú – Yoshiko
  • Nhi – Machi
  • Lan – Yuriko
  • Thắm – Akiko
  • Trang – Ayako
  • An – Yasuko
  • Trinh – Misa
  • Nga – Masami
  • Thùy Linh – Suzuka
  • Nguyệt – Mizuki
  • Phương Quỳnh – Kana
  • Quyên – Natsumi
  • Vy – Sakurako
  • Diệu – Youko
  • Hạnh – Sachiko
  • Yến (yến tiệc) – Yoshiko
  • Hoàng Yến – Saki
  • Diệu – Youko
  • Trâm – Sumire

Tên tiếng Nhật trong game dành cho nam

Nếu tên bạn không có trên danh sách trên thì hãy chọn những tên bên dưới nhé. Tất cả đều là những “chiếc” tên vô cùng ý nghĩa trong tiếng Nhật

  • Aki: lãng mạn như mùa thu
  • Aman: sự an toàn
  • Amidavi: ánh sáng tinh khiết của vị Phật
  • Aran: cánh rừng xanh
  • Indo: sự bảo mật tuyệt đối
  • Botan: hoa mẫu đơn (thường nở trong tháng 6)
  • Chiko: mũi tên nhọn
  • Chin: con người vĩ đại
  • Dian: ngọn nến lung linh
  • Ebisu: vị thần may mắn
  • Garuda: người đưa tin của thần Mặt trời
  • Gi: chàng trai dũng cảm
  • Hasu: con heo rừng
  • Hotei: vị thần của ngày hội
  • Higo: cây dương liễu
  • Hyuga: ngày Nhật hướng
  • Isora: vị thần của biển cả thuộc vùng duyên hải
  • Kama: sự hoàng kim
  • Kazuo: sự thanh bình
  • Kongo: kim cương
  • Kuma: con gấu lớn
  • Kosho: vị thần của những màu đỏ
  • Kaiten: sự hồi thiên
  • Kame: thần kim quy
  • Kano: vị thần của những dòng nước
  • Ken: một làn nước trong xanh
  • Kiyoshi: con người có tính tĩnh lặng
  • Itachi: con chồn (người Nhật cho rằng đây là một con vật mang tính bí ẩn thường đem lại sự xui xẻo)
  • Maito: vô cùng mạnh mẽ
  • Michio: sự mạnh mẽ
  • Mochi: ánh trăng rằm
  • Naga: con rồng hoặc con rắn trong truyền thuyết
  • Niran: sự vĩnh hằng
  • Orochi: con rắn to lớn
  • Raiden: thần sấm chớp
  • Rinjin: vị thần của biển cả
  • Rubi: viên ngọc bích
  • Santoso: sự bình yên/ an nhiên
  • San: ngọn núi cao
  • Seido: kim loại đồng quý
  • Shima: người dân trên đảo
  • Tadashi: người hầu cận trung thành nhất
  • Taijutsu: thái cực
  • Tashu: con rồng
  • Tengu: thiên cẩu (đây là một con vật nổi tiếng với lòng trung thành)
  • Toshiro: sự thông minh
  • Toru: biển xanh
  • Uzumaki: vòng xoáy
  • Virode: ánh sáng
  • Washi: loài chim ưng

Tên tiếng Nhật hay trong Game cho Nữ

Nếu bạn là nữ và vẫn chưa chọn được một cái tên vừa ý cho mình thì hãy tiếp tục tham khảo danh sách bên dưới nhé

  • Aiko: Một đứa trẻ đáng yêu/ dễ thương
  • Akina: những bông hoa của mùa xuân
  • Amaya: cơn mưa đêm
  • Bato: tên nữ thần đầu ngựa trong truyền thuyết Nhật Bản
  • Cho: chú bướm/ sự xinh đẹp
  • Gin: kim loại vàng quý
  • Gwatan: vị nữ thần Mặt Trời
  • Hama: đứa con của biển cả
  • Hasuko: đứa con của hoa sen
  • Hanako: đứa con của những loài hoa
  • Haruno: phong cảnh mùa xuân
  • Hoshi: ngôi sao sáng
  • Inari: vị nữ thần của đồng lúa
  • Izanami: ngời có tấm lòng mến khách
  • Jin: sự hiền lành/ lịch thiệp
  • Kami: vị nữ thần
  • Kameko: con rùa
  • Kane: kim loại đồng quý
  • Keiko: sự đáng yêu
  • Kimiko: đẹp nhất trên đời
  • Kiyoko: sự trong trẻo như một chiếc gương soi
  • Koko: con cò
  • Kuri: hạt dẻ nhỏ
  • Kyon: sự trong sáng
  • Kyubi: con hồ ly có chín cái đuôi
  • Lawan: xinh đẹp
  • Manyura:con công có bộ lông xinh đẹp
  • Machiko: người gặp được may mắn
  • Maeko: sự thật lòng và vui vẻ
  • Masa: sự chân thành và vô cùng thẳng thắn
  • Meiko: chồi non
  • Mika: trăng non
  • Mineko: con của thần núi
  • Misao: sự trung thành/ lòng chung thủy
  • Momo: trái đào tiên
  • Moriko: con của thần rừng
  • Miya: ngôi đền thiêng
  • Murasaki: loài hoa oải hương
  • Nami: sóng biển
  • Namiko: làng sóng biển
  • Nareda: người đưa tin của vị thần Mặt trời
  • Nyoko: viên ngọc quý/ kho báu
  • Ohara: cánh đồng lúa
  • Phailin: đá quý
  • Ran: bông hoa sung
  • Rubi: viên ngọc bích màu xanh
  • Sayo: người được sinh ra vào ban đêm
  • Shika: con hươu
  • Shizu: sự yên bình
  • Suki: dễ thương
  • Sumi: tinh chất
  • Sumalee: bông hoa xinh đẹp
  • Sugi: cây tuyết tùng
  • Suzuko: người được sinh ra vào mùa thu
  • Shino: lá trúc
  • Takara: kho báu
  • Taki: thác nước lớn
  • Tamiko: đứa con của thế giới
  • Tama: ngọc ngà/ đá quý
  • Tatsu: con rồng
  • Toku: người có đạo đức và sự đoan chính
  • Tomi: người giàu có/ sang trọng
  • Tora: con hổ mạnh mẽ
  • Umeko: đứa con của mùa mận chín
  • Umi: biển xanh
  • Yasu: sự thanh bình
  • Yoko: sự tốt đẹp
  • Yon: đóa hoa sen tinh khiết
  • Yuri: hoa huệ
  • Yuriko: hoa huệ tây
  • Yori: sự đáng tin cậy/ cậy trông vào
  • Yuuki: hoàng hôn buông xuống

Trên đây là những tên hay tiếng Nhật trong Game được topungdung.online sưu tầm và chọn lọc. Mong bài viết sẽ giúp mọi người chọn được cái tên vừa ý nghĩa vừa ấn tượng. Hãy tiếp tục theo topungdung để nhận thêm nhiều bài viết hay ho sắp đến nhé!

» Tham khảo: Khắc phục lỗi không vào được liên quân huyền thoại Garena

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*