Cách tạo hashtag tiếng Nhật tăng TRIỆU LIKE trên Instagram

cach tao hashtag tieng nhat nhieu like tren instgram
Tổng hợp các hashtag phổ biến trên instagram

Trào lưu sử dụng hashtag tiếng Nhật trên Instagram để tăng like đang được nhiều người dùng áp dụng và thành công. Theo đó, bạn chỉ cần đăng bài viết, video và sử dụng một vài hashtag tiếng Nhật phù hợp thì có thể lượt like của bạn sẽ tăng lên một cách chóng mặt. Đặc biệt, mẹo này rất thích hợp với những bạn đang buôn bán, kinh doanh online hàng Nhật.

Bài viết dưới đây, topungdung.online sẽ tập hợp cho bạn những hashtag tiếng Nhật với đa dạng chủ đề khác nhau. Nếu bạn không thành thạo về tiếng Nhật nhiều thì có thể copy & paste để đặt lên bài viết của mình nhé!

Tổng hợp các thẻ hashtag thịnh hành nhất trên Instagram năm 2023

Hashtag là một trong những công cụ miễn phí với nhiều công dụng tuyệt vời. Việc sử dụng hashtag đúng cách sẽ giúp cho bạn dễ dàng tiếp cận được nhiều người truy cập trang hơn. Từ đó có thể tăng lượt follow và like một cách đáng kể. Nếu bạn đang kinh doanh các sản phẩm có nguồn gốc từ Nhật Bản thì hãy tham khảo ngay các hashtag tiếng Nhật dưới đây.

1. Hashtag tiếng Nhật về chủ đề thời trang

  • メンズファッション: thời trang nam.
  • レディースファッション: Thời trang nữ.
  • プチプラ: phụ kiện thời trang cao cấp.
  • コーディネート: cách phối đồ, thường dùng với #ootd.
  • 原宿: cosplay
  • お洒落: thời trang
  • お洒落さんと繋がりたい: tôi muốn kết bạn với fashionista.
  • シュプリーム: Supreme
  • ファッション: fashion
  • コーデ: outffit
  • 美容室: Thẩm mỹ viện
  • 美容師: thợ làm tóc
  • イルミナカラー: màu sáng
  • オシャレ: thời trang
  • ブリーチ: Bleach (tẩy màu,phai màu).
  • カラー: màu
  • パーマ: uốn
  • 髪をまっすぐにする: Duỗi tóc thẳng.

» Đừng bỏ lỡ: Cách đăng story có nhạc không bị mờ trên Instagram

2. Hashtag tiếng Nhật với chủ đề mời gọi, kêu gọi chéo follow nhau

  • いいねした人全員フォローする: Tôi sẽ follow tất cả những người đã bấm like.
  • いいね返し: like for like
  • いいね返します (đồng nghĩa với いいね返し).
  • いいねください: Xin hãy bấm like.
  • いいね: Được đấy.
  • いいねした人全員フォロー: Theo dõi tất cả những ai thích (đồng nghĩa với いいね).
  • いいねした人で気になった人フォロー
  • 相互: tương hỗ, hỗ trợ
  • 相互フォロー希望: hãy follow lẫn nhau
  • 相互希望: kì vọng lẫn nhau
  • 相互フォロー: follow nhau
  • 相互フォロー歓迎: hoan nghênh follow lẫn nhau.
  • 写真好きな人と繋がりたい: Tôi muốn kết nối với những người đã thích bức ảnh này.

» Gợi ýCách tạo thước phim trên Instagram bạn nên biết

3. Hashtag về chủ đề ăn uống bằng tiếng Nhật

  • カフェ: café.
  • カフェ部: liên quan đến cafe
  • スイーツ: ngọt
  • ディナー: buổi tối
  • 食べ物: thức ăn
  • 昼食 : ăn trưa
  • ビール: bia
  • ミルク: sữa
  • ソフトドリンク: Nước ngọt
  • 朝ごはん: Bữa sáng.

» Xem thêm: Cách thêm, xoá thẻ hashtag trên Tiktok để video dễ lên xu hướng

Một số hashtag tiếng Nhật thông dụng khác

  • コスメ: mỹ phẩm
  • オススメ: lời giới thiệu
  • カメラ女子: nữ nhiếp ảnh
  • 女子カメラ: Con gái chụp hình
  • トリップ: chuyến đi
  • ハワイ: Hawaii
  • バックパッカー: balo
  • ビーチ: beach (bãi biển)
  • 海: đại dương
  • 旅: chuyến đi
  • 女子旅: tour du lịch chỉ có nữ giới
  • 旅行: du lịch)
  • ピンク: hồng
  • キラキラ: lấp lánh
  • クリスタル: pha lê
  • 在宅: ở nhà
  • 悲しい気分: cảm xúc buồn
  • 社会人: những người đã đi làm, tham gia xã hội
  • 在宅ワーク: làm việc tại nhà
  • 朝: buổi sáng
  • 幸せ: hạnh phúc
  • 甘えん坊: đứa trẻ được nuông chiều
  • ペット: thú cưng
  • 大好き: cực thích
  • ねこ部: bộ phận chuyên về mèo.
  • 楽しく社交的: Vui vẻ

»Bạn đã biết: Cách tắt thả cảm xúc trên Story Facebook cực dễ

Trên đây là những hashtag tiếng Nhật được dùng nhiều like trên instagram. Hãy lưu lại ngay để thu về triệu like cho tài khoản instagram của mình nhé!

Hướng dẫn cách tắt rep story trên Instagram

Cách ẩn danh sách follow trên Instagram

Các gói cước 3G mạng Vinaphone tháng ưu đãi data khủng nhất 2023

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*